Trang này cung cấp các thông tin pháp lý, hồ sơ doanh nghiệp và các nội dung công khai theo quy định của pháp luật Việt Nam đối với tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học.
Theo Điểm e Khoản 2 Điều 15 Nghị định số 86/2021/NĐ-CP của UBND Thành phố Hồ Chí Minh - Sở Giáo dục & Đào tạo
1. Thông tin tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học
Nội dung | Thông tin |
Tên doanh nghiệp | Công ty TNHH Tư vấn Giáo dục Phương Tây |
Tên giao dịch (nếu có) | Western Education Consulting Company Limited |
Mã số doanh nghiệp | 0305703085 |
Ngày cấp | 29/04/2008 |
Cơ quan cấp | Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh |
Địa chỉ trụ sở | 62/171 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Điện thoại | 028 3933 0015 |
Email | contact@westernedu.vn |
Website | www.westernedu.vn |
Tài liệu đính kèm
A. Giấy chứng nhận đăng ký chi nhánh
Tên chi nhánh | Công ty TNHH Tư vấn Giáo dục Phương Tây - Chi nhánh Phú Nhuận |
Tên giao dịch (nếu có) | Western Education Consulting Company Limited - Phu Nhuan Branch |
Mã số doanh nghiệp | 0305703085-002 |
Ngày cấp | 26/04/2019 |
Cơ quan cấp | Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh |
Địa chỉ trụ sở | K-02.31, Tâng 2, cao ốc Kingston Residence, số 146 Nguyễn Văn Trôi và 223-223B Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Tài liệu đính kèm
2. Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dịch vụ tư vấn du học
- Số giấy chứng nhận: 2329/QĐ-SGDĐT
- Ngày cấp: 28/12/2021
- Cơ quan cấp: Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh
Tài liệu đính kèm
2. Danh sách nhân sự
STT | Họ và tên | Chức vụ | Trình độ chuyên môn | Ghi chú |
1 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | Giám đốc | Cử nhân Quản trị Kinh doanh | 19 năm kinh nghiệm lĩnh vực tư vấn du học |
2 | Ngô Bảo Trân | Nhân viên Mở rộng kinh doanh - kiêm Tư vấn | Cử nhân Quản trị Kinh doanh | Chứng chỉ Nghiệp vụ tư vấn du học loại Giỏi - cấp năm 2023 |
3 | Tăng Kim Ngân | Nhân viên xử lý hồ sơ | Cử nhân Quản trị Kinh doanh | 16 năm kinh nghiệm lĩnh vực du học |
4 | Nguyễn Đỗ Hoàng Dung | Nhân viên xử lý hồ sơ | Cử nhân Quản trị Kinh doanh | 14 năm kinh nghiệm lĩnh vực du học |
5 | Trần Lan Vy | Nhân viên xử lý hồ sơ | Cử nhân Ngôn ngữ Anh | Chứng chỉ TESOL - năm 2024 |
3. Danh sách các chương trình học tuyển sinh cho cơ sở giáo dục nước ngoài
Bậc học / Chương trình | Đối tượng phù hợp | Kết quả sau khi hoàn thành chương trình |
Trung học (Secondary School / High School) | Học sinh từ lớp 6–12 hoặc tương đương | Hoàn thành chương trình trung học, đủ điều kiện xét tuyển vào cao đẳng, đại học theo quy định của từng quốc gia. |
Dự bị đại học (Foundation / University Preparation) | Học sinh đã hoàn thành THPT nhưng chưa đáp ứng điều kiện vào đại học trực tiếp | Hoàn thành chương trình dự bị và đủ điều kiện chuyển tiếp lên chương trình Cử nhân tại trường liên kết (theo điều kiện học thuật của từng trường). |
Cao đẳng (Diploma / Associate Degree) | Học sinh tốt nghiệp THPT hoặc tương đương | Nhận bằng Diploma hoặc Associate Degree; có thể đi làm hoặc chuyển tiếp lên chương trình Cử nhân tùy quy định của từng cơ sở giáo dục. |
Cử nhân (Bachelor's Degree) | Học sinh tốt nghiệp THPT hoặc người học đáp ứng điều kiện đầu vào | Được cấp bằng Cử nhân theo hệ thống giáo dục của quốc gia sở tại. |
Chứng chỉ sau đại học (Graduate Certificate / Graduate Diploma / Postgraduate Diploma) | Người đã tốt nghiệp đại học hoặc đáp ứng điều kiện đầu vào | Được cấp văn bằng sau đại học, nâng cao chuyên môn hoặc đủ điều kiện chuyển tiếp lên chương trình Thạc sĩ (tùy chương trình). |
Thạc sĩ (Master's Degree) | Người đã tốt nghiệp đại học hoặc tương đương | Được cấp bằng Thạc sĩ theo quy định của cơ sở giáo dục và quốc gia sở tại. |
Tiến sĩ (Doctoral / PhD) | Người đã tốt nghiệp Thạc sĩ hoặc đáp ứng điều kiện nghiên cứu của trường | Được cấp bằng Tiến sĩ sau khi hoàn thành chương trình nghiên cứu và các yêu cầu học thuật. |
Chương trình tiếng Anh học thuật (English Language / ELICOS / ESL) | Học sinh, sinh viên hoặc người đi làm cần nâng cao năng lực tiếng Anh | Hoàn thành chương trình tiếng Anh, đạt trình độ theo khung đánh giá của cơ sở đào tạo hoặc đủ điều kiện chuyển tiếp sang chương trình chính khóa (nếu áp dụng). |
Chương trình nghề / Giáo dục nghề nghiệp (Vocational Education & Training) | Học sinh tốt nghiệp THPT hoặc người đi làm | Được cấp chứng chỉ hoặc văn bằng nghề theo quy định của quốc gia đào tạo. |
4. Thông tin học phí, sinh hoạt phí và phạm vị dịch vụ
4.1. Học phí và chi phí sinh hoạt tham khảo
Mức học phí và chi phí sinh hoạt dưới đây được tổng hợp từ thông tin do các cơ sở giáo dục và cơ quan quản lý giáo dục hoặc di trú của từng quốc gia công bố. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo trường, ngành học, địa điểm học tập, thời điểm nhập học và chính sách của từng quốc gia.
Quốc gia | Bậc học | Học phí tham khảo | Chi phí sinh hoạt tối thiểu** |
Hoa Kỳ | Trung học | USD 20.000 – 70.000/năm | Theo yêu cầu chứng minh tài chính của từng trường (thể hiện trên mẫu I-20) |
Cử nhân | USD 20.000 – 65.000/năm |
Thạc sĩ | USD 20.000 – 80.000/năm |
Úc Áp dụng từ ngày 10/05/2024 | Trung học | AUD 14.000 – 45.000/năm | AUD 29.710/năm |
Cử nhân | AUD 22.000 – 55.000/năm |
Thạc sĩ | AUD 24.000 – 60.000/năm |
Canada Áp dụng từ 1/9/2025 | Trung học | CAD 15.000 – 35.000/năm | CAD 22.895/năm (ngoài học phí và chi phí đi lại & không áp dụng cho khu vực Quebec) |
Cử nhân | CAD 18.000 – 55.000/năm |
Thạc sĩ | CAD 18.000 – 50.000/năm |
New Zealand Theo Immigration New Zealand | Trung học | NZD 15.000 – 35.000/năm | NZD 17.000/năm |
Cử nhân | NZD 22.000 – 45.000/năm | NZD 20.000/năm |
Thạc sĩ | NZD 26.000 – 55.000/năm |
Châu Âu (các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh) Hà Lan, Bỉ, Đức, Pháp,... | Cử nhân | EUR 3.000 – 25.000/năm | Tùy theo quốc gia và quy định về thị thực của từng nước (thông thường khoảng EUR 12.000 – 16.000/năm) |
Thạc sĩ | EUR 4.000 – 30.000/năm |
* Học phí tham khảo được tổng hợp từ mức học phí quốc tế của các trường đối tác và các cơ sở giáo dục phổ biến tại Hoa Kỳ, Úc, Canada, New Zealand và các quốc gia châu Âu có chương trình đào tạo bằng tiếng Anh. Mức học phí và sinh hoạt phí chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng năm học hoặc theo quy định của từng cơ sở giáo dục.
** Chi phí sinh hoạt tối thiểu là mức chứng minh tài chính hoặc mức sinh hoạt tối thiểu do cơ quan có thẩm quyền của quốc gia tiếp nhận công bố (nếu có). Đây không phải là tổng chi phí thực tế mà du học sinh sẽ phát sinh trong quá trình học tập.
Lưu ý
- Học phí và chi phí sinh hoạt có thể thay đổi theo từng năm học, từng trường, ngành học và thành phố.
- Đối với Hoa Kỳ, mỗi cơ sở giáo dục xác định mức chứng minh tài chính riêng và thể hiện trên mẫu I-20 của sinh viên.
- Đối với các quốc gia châu Âu, yêu cầu chứng minh tài chính và chi phí sinh hoạt được quy định riêng theo từng quốc gia (ví dụ: Hà Lan, Đức, Pháp, Bỉ, Phần Lan, Ireland...), vì vậy mức nêu trên chỉ mang tính tham khảo chung.
4.2. Dịch vụ tư vấn du học
Western Education Consulting cung cấp dịch vụ tư vấn du học trọn gói, được thiết kế phù hợp với từng quốc gia, chương trình đào tạo và nhu cầu của học sinh, sinh viên. Phạm vi dịch vụ có thể điều chỉnh theo từng hồ sơ và được quy định cụ thể trong Hợp đồng dịch vụ ký kết với khách hàng.
Phạm vi dịch vụ
Hạng mục | Nội dung dịch vụ |
1. Tư vấn định hướng | Tư vấn lựa chọn quốc gia, chương trình học, ngành học và lộ trình học tập phù hợp với năng lực, mục tiêu nghề nghiệp và điều kiện tài chính của học sinh. |
2. Lựa chọn trường | Đề xuất danh sách cơ sở giáo dục phù hợp; phân tích điều kiện đầu vào, học phí, học bổng và cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp. |
3. Hồ sơ nhập học | Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ; rà soát, chỉnh sửa và nộp hồ sơ xin nhập học theo yêu cầu của từng cơ sở giáo dục. |
4. Hồ sơ học bổng (nếu có) | Tư vấn lựa chọn học bổng phù hợp; hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và bài luận theo yêu cầu của từng chương trình học bổng. |
5. Hồ sơ thị thực (Visa) | Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ xin thị thực; kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ; hướng dẫn khai các biểu mẫu theo yêu cầu của cơ quan lãnh sự hoặc cơ quan di trú. |
6. Chứng minh tài chính | Tư vấn các yêu cầu về năng lực tài chính theo quy định của từng quốc gia và hỗ trợ rà soát hồ sơ tài chính do khách hàng cung cấp. |
7. Luyện phỏng vấn (nếu có) | Hướng dẫn và luyện tập phỏng vấn xin thị thực hoặc phỏng vấn với cơ sở giáo dục (nếu được yêu cầu). |
8. Hỗ trợ trước khi lên đường | Hướng dẫn các thủ tục trước khi xuất cảnh; tư vấn về bảo hiểm, chỗ ở, chuẩn bị hành lý, nhập cảnh và các lưu ý khi bắt đầu học tập ở nước ngoài. |
9. Hỗ trợ sau khi nhập học | Hỗ trợ kết nối với cơ sở giáo dục hoặc đối tác của Công ty trong phạm vi cần thiết đối với các vấn đề phát sinh trong giai đoạn đầu nhập học. |
Cam kết
Công ty cam kết:
- Thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về kinh doanh dịch vụ tư vấn du học.
- Công khai thông tin trung thực, đầy đủ và kịp thời theo quy định của Nghị định số 86/2021/NĐ-CP.
- Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của các thông tin được công bố trên trang thông tin điện tử này.
- Thường xuyên rà soát và cập nhật thông tin khi có sự thay đổi.
Ngày cập nhật gần nhất: 01.08.2026